domestic help
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được thuê để làm việc nhà: Chỉ một người được trả lương để thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc trẻ em hoặc người già trong một hộ gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They hired domestic help to take care of the cleaning and cooking. (Họ thuê người giúp việc nhà để lo việc dọn dẹp và nấu ăn.)
- With both parents working full-time, having reliable domestic help is essential. (Với cả bố và mẹ đều làm việc toàn thời gian, việc có người giúp việc nhà đáng tin cậy là rất cần thiết.)
- The agency provides trained domestic help for elderly care. (Công ty cung cấp người giúp việc nhà được đào tạo để chăm sóc người già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to employ domestic help": thuê người giúp việc nhà.
- Many families in the city employ domestic help. (Nhiều gia đình ở thành phố thuê người giúp việc nhà.)
"live-in domestic help": người giúp việc nhà ở lại trong nhà.
- They have a live-in domestic help who assists with childcare. (Họ có một người giúp việc nhà ở lại trong nhà để hỗ trợ chăm sóc trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Domestic worker (n): người lao động giúp việc gia đình (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).
- Household help (n): sự trợ giúp việc nhà (có thể chỉ dịch vụ hoặc người).
- Housemaid / Maid (n): người giúp việc, cô giúp việc (thường chỉ nữ).
Từ đồng nghĩa
- Housekeeper: người quản gia, người trông nom việc nhà.
- Servant: người hầu, người giúp việc (từ có thể mang sắc thái cũ).
- Help: sự giúp đỡ, người giúp việc (từ thông tục, thường dùng trong "the help").
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "domestic help" là một danh từ số ít hoặc số nhiều không đếm được, thường chỉ chung về dịch vụ hoặc những người làm công việc này. Khi muốn nói về một người cụ thể, có thể dùng "a domestic helper" hoặc "a piece of domestic help" (ít phổ biến hơn).
- Từ này mang tính trung lập và lịch sự hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.
Noun
- người được thuê để làm việc nhà, (ô sin)